秀色可餐
秀色可餐 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 秀色可餐 trong tiếng Việt
bữa tiệc cho mắt (thành ngữ); (về phụ nữ) lộng lẫy; duyên dáng; (về phong cảnh) đẹp
bữa tiệc cho mắt (thành ngữ); (về phụ nữ) lộng lẫy; duyên dáng; (về phong cảnh) đẹp