私募基金
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
私募基金
quỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
Giản thể私募基金
Phồn thể私募基金
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng