私募基金 sī mù jī jīn 私募基金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 私募基金 trong tiếng Việt quỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan