Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私募基金

sī mù jī jīn

私募基金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私募基金 trong tiếng Việt

quỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)

Tra từ liên quan