Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私自

sī zì

私自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私自 trong tiếng Việt

riêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràng

Tra từ liên quan