Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私闯私闖

sī chuǎng

私闯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私闯 trong tiếng Việt

xâm nhập không phép; xâm phạm vào

Tra từ liên quan