Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 520/1680
soạn bài luận
sách đánh vần
đánh vần; soạn từ
biên soạn; ghép lại
khâu; may lại; kết hợp; nối; liên kết; đặt từ lại với nhau; sáng tác; tô điểm
biến thể của 輟|辍[chuo4]
biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3]
(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh; trung tâm dịch vụ; (minh họa) chấm raster; chấm nửa tông
Netflix, công ty giải trí Mỹ
thiết kế trang web
địa chỉ web; URL
trang web
nội dung khiêu dâm trên mạng
Internet
Internet
giao thức Internet; IP
Internet; mạng; không gian mạng
bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)
để lưới hở ba phía (thành ngữ); để chim trong lồng bay đi; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
ngân hàng trực tuyến; viết tắt của 網上銀行|网上银行[wang3 shang4 yin2 hang2]
trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])
China Netcom (CNC), nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trước đây ở Trung Quốc
tầng liên kết mạng
giao diện nút mạng
nút mạng
môi trường mạng
nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh
cơ sở hạ tầng mạng
dịch vụ mạng
ứng dụng mạng
nền tảng mạng
hệ điều hành mạng
mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]
mua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến
kiếm tiền online
(tài chính) cho vay (hoặc vay) trực tuyến
cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])
lớp học trực tuyến
ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
blog; nhật ký web; giống 博客[bo2 ke4]
tất lưới
túi lưới; túi lưới mắt cáo; túi lưới đánh cá
nghiện internet
bọ ren; Tingidae
võng mạc (giải phẫu)
lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà
Reticulum (chòm sao)
lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目[wang3 luo4 zong1 yi4 jie2 mu4])
Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)
di chuyển mạng
VoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
ngôn ngữ Internet; tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ không gian mạng
thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
thiết bị mạng
nhân viên quy hoạch mạng
người nổi tiếng trên Internet
hệ thống quản lý mạng; NMS
quản trị viên mạng
quản lý mạng
không gian mạng
công nghệ mạng
đường kính mạng
xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]
môi trường mạng
nhà bình luận ẩn danh được nhà nước tài trợ
trình duyệt mạng; trình duyệt Internet
"Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên
lừa đảo trực tuyến
blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]
hệ điều hành mạng