Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 522/1680

维达Wéi dá

Vidar (thần thoại Bắc Âu)

Cụm từ
维护和平wéi hù hé píng

duy trì hòa bình

Cụm từ
维护wéi hù

bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì

Cụm từ
维西县Wéi xī Xiàn

huyện tự trị người Lisu Weixi, châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
维西傈僳族自治县Wéi xī Lì sù zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
维萨Wéi sà

Visa (thẻ tín dụng)

Cụm từ
维罗纳Wéi luó nà

Verona

Cụm từ
维系wéi xì

duy trì; giữ gìn; gắn kết

Cụm từ
维纶wéi lún

vinylon, sợi tổng hợp làm từ cồn polyvinyl (từ mượn)

Cụm từ
维纳斯Wéi nà sī

Venus (thần thoại, nữ thần tình yêu La Mã)

Cụm từ
维管柱wéi guǎn zhù

trụ mạch

Cụm từ
维管束植物wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Cụm từ
维管束wéi guǎn shù

bó mạch (thực vật)

Cụm từ
维管wéi guǎn

thuộc mạch

Cụm từ
维稳wéi wěn

duy trì ổn định xã hội

Cụm từ
维生素wéi shēng sù

vitamin

Cụm từ
维生wéi shēng

viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]

Viết tắt
维珍尼亚州Wéi zhēn ní yà Zhōu

bang Virginia (Hoa Kỳ) (Hong Kong, Macau)

Cụm từ
维珍Wéi zhēn

Tập đoàn Virgin

Cụm từ
维特根斯坦Wéi tè gēn sī tǎn

Wittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh

Cụm từ
维特Wéi tè

Werther, vở opera của Jules Massenet; Werther, tên riêng nam của Đức

Danh từ riêng
维尔纽斯Wéi ěr niǔ sī

Vilnius, thủ đô của Lithuania

Cụm từ
维尔斯特拉斯Wéi ěr sī tè lā sī

Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức

Cụm từ
维尔容Wéi ěr róng

(Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)

Cụm từ
维港Wéi Gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông; viết tắt của 維多利亞港|维多利亚港[Wei2 duo1 li4 ya4 Gang3]

Viết tắt
维氏Wéi shì

Victorinox (nhà sản xuất dao)

Cụm từ
维权人士wéi quán rén shì

nhà hoạt động nhân quyền

Cụm từ
维权wéi quán

bảo vệ quyền (pháp lý)

Cụm từ
维根Wéi gēn

Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)

Cụm từ
维族Wéi zú

viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương

Viết tắt
维新变法Wéi xīn Biàn fǎ

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại

Cụm từ
维新派wéi xīn pài

phe cải cách

Cụm từ
维新wéi xīn

(political) cải cách; phục hưng; hiện đại hóa

Cụm từ
维数wéi shù

(toán) chiều; số chiều

Cụm từ
维扬区Wéi yáng qū

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
维扬Wéi yáng

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô; tên lịch sử của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1]

Cụm từ
维持费wéi chí fèi

chi phí duy trì

Cụm từ
维持生活wéi chí shēng huó

tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống

Cụm từ
维持原判wéi chí yuán pàn

xác nhận bản án gốc (pháp luật)

Cụm từ
维持wéi chí

giữ; duy trì; bảo tồn

Cụm từ
维拉港Wéi lā Gǎng

Port Vila, thủ đô của Vanuatu

Cụm từ
维拉Wéi lā

Vala (Middle-earth)

Cụm từ
维恩图解Wéi ēn tú jiě

biểu đồ Venn

Cụm từ
维德角Wéi dé jiǎo

Cape Verde (Đài Loan)

Cụm từ
维度wéi dù

chiều (toán học); tính chiều

Cụm từ
维冈Wéi gāng

Wigan, thị trấn ở Anh

Cụm từ
维尼纶wéi ní lún

xem 維綸|维纶[wei2 lun2]

Cụm từ
维尼熊Wéi ní xióng

Gấu Pooh

Cụm từ
维密Wéi Mì

Victoria's Secret

Cụm từ
维它命wéi tā mìng

biến thể của 維他命|维他命[wei2 ta1 ming4]

Cụm từ
维妙维肖wéi miào wéi xiào

bắt chước một cách hoàn hảo; sống động như thật

Cụm từ
维奇Wéi qí

Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555); phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga

Cụm từ
维多利亚瀑布Wéi duō lì yà pù bù

Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe

Cụm từ
维多利亚湖Wéi duō lì yà Hú

Hồ Victoria hoặc Victoria Nyanza, Kenya, trên sông Nile Trắng

Cụm từ
维多利亚港Wéi duō lì yà Gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông

Cụm từ
维多利亚州Wéi duō lì yà Zhōu

Victoria, bang ở đông nam Úc

Cụm từ
维多利亚岛Wéi duō lì yà Dǎo

Đảo Victoria

Cụm từ
维多利亚女王Wéi duō lì yà Nǚ wáng

Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)

Cụm từ
维多利亚公园Wéi duō lì yà Gōng yuán

Công viên Victoria, Hồng Kông

Cụm từ
维多利亚Wéi duō lì yà

Victoria (tên gọi); Victoria, thủ đô của Seychelles

Cụm từ
维基词典Wéi jī cí diǎn

Wiktionary (từ điển trực tuyến)

Cụm từ
维基解密Wéi jī Jiě mì

WikiLeaks

Cụm từ
维基百科Wéi jī Bǎi kē

Wikipedia (bách khoa toàn thư trực tuyến)

Cụm từ
维基物种Wéi jī wù zhǒng

Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết

Cụm từ
维基数据Wéi jī shù jù

Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia

Cụm từ
维基媒体基金会Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì

Tổ chức Wikimedia

Cụm từ
维基wéi jī

wiki (Internet)

Cụm từ
维和wéi hé

gìn giữ hòa bình

Cụm từ
维吾尔语Wéi wú ěr yǔ

ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
维吾尔族Wéi wú ěr zú

dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương

Cụm từ
维吾尔人Wéi wú ěr rén

người Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
维吾尔Wéi wú ěr

nhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương

Cụm từ