Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
金山寺
jīn shān sì

Chùa Kim Sơn, nơi Pháp Hải sống (trong Bạch Xà Truyện)

Cụm từ
金山区
Jīn shān qū

quận ngoại thành Jinshan của Thượng Hải

Cụm từ
金山
Jīn shān

quận ngoại thành Jinshan của Thượng Hải; thị trấn Jinshan hoặc Chinshan ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
金属键
jīn shǔ jiàn

liên kết kim loại

Cụm từ
金属薄片
jīn shǔ báo piàn

lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]

Cụm từ
金属线
jīn shǔ xiàn

dây kim loại

Cụm từ
金属疲劳
jīn shǔ pí láo

mỏi kim loại

Cụm từ
金属棒
jīn shǔ bàng

thanh kim loại

Cụm từ
金属板
jīn shǔ bǎn

tấm kim loại

Cụm từ
金属外壳
jīn shǔ wài ké

vỏ kim loại

Cụm từ
金属
jīn shǔ

kim loại; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
金屋藏娇
jīn wū cáng jiāo

ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu

Thành ngữ
金小蜂
jīn xiǎo fēng

một loài ong bắp cày ký sinh (chi Nasonia)

Cụm từ
金宝
Jīn bǎo

Campbell (tên gọi); Kampar, thị trấn ở bang Perak, Malaysia

Cụm từ
金寨县
Jīn zhài Xiàn

Jinzhai, một huyện ở Lục An 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
金寨
Jīn zhài

Jinzhai, một huyện ở Lục An 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
金宁乡
Jīn níng xiāng

xã Chinning ở huyện Kinmen 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
金宁
Jīn níng

xã Chinning ở huyện Kinmen 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
金富轼
Jīn Fù shì

Kim Busik (1075-1151), sử gia triều đại Cao Ly của Hàn Quốc 高麗|高丽[Gao1 li2], người biên soạn Tam quốc sử ký 三國史記|三国史记[San1 guo2 shi3 ji4]

Cụm từ
金安区
Jīn ān Qū

Jin'an, một quận của thành phố Lục An 六安市[Lu4 an1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
金安
Jīn ān

Jin'an, một quận của thành phố Lục An 六安市[Lu4 an1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
金宇中
Jīn Yǔ zhōng

Kim Woo-jung (1936-), doanh nhân Hàn Quốc và người sáng lập Tập đoàn Daewoo

Cụm từ
金字塔式
jīn zì tǎ shì

tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)

Cụm từ
金字塔
jīn zì tǎ

kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Cụm từ
金字
jīn zì

chữ vàng; chữ kim

Cụm từ
金子
jīn zi

vàng

Cụm từ
金威
Jīn wēi

Kingway (thương hiệu bia Trung Quốc)

Cụm từ
金天翮
Jīn Tiān hé

Jin Tianhe (1874-1947), nhà thơ và tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, đồng tác giả tác phẩm Hoa trong biển tội 孽海花[Nie4 hai3 hua1]

Cụm từ
金大中
Jīn Dà zhōng

Kim Dae-jung (1926-2009), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1998-2003, người đoạt giải Nobel hòa bình 2000

Cụm từ
金夏沙
Jīn xià shā

Kinshasa, thủ đô Cộng hòa Dân chủ Congo (Đài Loan)

Cụm từ