胆石绞痛膽石絞痛 dǎn shí jiǎo tòng 胆石绞痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胆石绞痛 trong tiếng Việt cơn đau quặn sỏi mật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan