Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臀尖

tún jiān

臀尖 là gì?

臀尖 [tún jiān] có nghĩa là thịt mông heo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臀尖 trong tiếng Việt

thịt mông heo

Cách đọc và ghi nhớ 臀尖

臀尖 được đọc là tún jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịt mông heo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan