胆石膽石
胆石 là gì?
胆石 [dǎn shí] có nghĩa là sỏi mật.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胆石 trong tiếng Việt
sỏi mật
Cách đọc và ghi nhớ 胆石
胆石 được đọc là dǎn shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sỏi mật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .