Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆石膽石

dǎn shí

胆石 là gì?

胆石 [dǎn shí] có nghĩa là sỏi mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆石 trong tiếng Việt

sỏi mật

Cách đọc và ghi nhớ 胆石

胆石 được đọc là dǎn shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sỏi mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan