Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆色素膽色素

dǎn sè sù

胆色素 là gì?

胆色素 [dǎn sè sù] có nghĩa là bilirubin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆色素 trong tiếng Việt

bilirubin

Cách đọc và ghi nhớ 胆色素

胆色素 được đọc là dǎn sè sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bilirubin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan