Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臀产式分娩臀產式分娩

tún chǎn shì fēn miǎn

臀产式分娩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臀产式分娩 trong tiếng Việt

sinh ngả mông (y học)

Tra từ liên quan