臀产式分娩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
臀产式分娩
sinh ngả mông (y học)
Giản thể臀产式分娩
Phồn thể臀產式分娩
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng