Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆小鬼膽小鬼

dǎn xiǎo guǐ

胆小鬼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆小鬼 trong tiếng Việt

kẻ nhát gan

Tra từ liên quan