Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆儿膽兒

dǎn r

胆儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆儿 trong tiếng Việt

xem 膽子|胆子[dan3 zi5]

Tra từ liên quan