Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆红素膽紅素

dǎn hóng sù

胆红素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆红素 trong tiếng Việt

bilirubin

Tra từ liên quan