胆小如鼠膽小如鼠 dǎn xiǎo rú shǔ 胆小如鼠 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胆小如鼠 trong tiếng Việt (thành ngữ) nhát như chuột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan