Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脓水膿水

nóng shuǐ

脓水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脓水 trong tiếng Việt

mủ

Tra từ liên quan