脓毒症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脓毒症
nhiễm trùng huyết
Giản thể脓毒症
Phồn thể膿毒症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng