Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆石症膽石症

dǎn shí zhèng

胆石症 là gì?

胆石症 [dǎn shí zhèng] có nghĩa là bệnh sỏi mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆石症 trong tiếng Việt

bệnh sỏi mật

Cách đọc và ghi nhớ 胆石症

胆石症 được đọc là dǎn shí zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh sỏi mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan