Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不敢高攀
bù gǎn gāo pān

nghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn); tôi không dám làm phiền đến bạn

Cụm từ
不敢越雷池一步
bù gǎn yuè Léi chí yī bù

không dám bước một bước vượt quá giới hạn cho phép

Cụm từ
不敢苟同
bù gǎn gǒu tóng

xin phép có ý kiến khác (thành ngữ)

Thành ngữ
不敢自专
bù gǎn zì zhuān

không dám tự mình hành động (thành ngữ)

Thành ngữ
不敢当
bù gǎn dāng

nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn; bạn khen quá

Cụm từ
不敢恭维
bù gǎn gōng wei

cảm thấy không ấn tượng; không bị ấn tượng

Cụm từ
不败之地
bù bài zhī dì

(thành ngữ) vị trí bất khả chiến bại

Thành ngữ
不攻自破
bù gōng zì pò

(tin đồn, v.v.) tự sụp đổ (trước sự thật, v.v.); bị mất uy tín

Cụm từ
不支
bù zhī

không thể chịu đựng được

Cụm từ
不扩散核武器条约
Bù Kuò sàn Hé wǔ qì Tiáo yuē

Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân

Cụm từ
不择手段
bù zé shǒu duàn

bằng mọi cách có thể; dù thủ đoạn gì; không từ thủ đoạn nào

Cụm từ
不撞南墙不回头
bù zhuàng nán qiáng bù huí tóu

cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)

Thành ngữ
不摸头
bù mō tóu

không quen thuộc với tình hình; không nắm rõ mọi thứ

Cụm từ
不搭理
bù dā lǐ

biến thể của 不答理[bu4 da1 li3]

Cụm từ
不揣冒昧
bù chuǎi mào mèi

mạo muội; mạn phép; xin mạo muội

Cụm từ
不插电
bù chā diàn

không cắm điện (nhạc rock diễn bằng nhạc cụ mộc)

Cụm từ
不提也罢
bù tí yě bà

tốt nhất không nên nhắc đến; bỏ qua; đừng bận tâm; đừng nói về nó nữa

Cụm từ
不舍
bù shě

lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ

Cụm từ
不振
bù zhèn

thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.)

Cụm từ
不拘小节
bù jū xiǎo jié

không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

Thành ngữ
不拘一格
bù jū yī gé

không gò bó theo một khuôn mẫu

Cụm từ
不拘
bù jū

không cố chấp; không gò bó; sao cũng được

Cụm từ
不拉几
bù lā jī

(tiếng địa phương) cực kỳ

Cụm từ
不拉叽
bù lā jī

(khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả

Cụm từ
不抵抗主义
bù dǐ kàng zhǔ yì

chính sách không kháng cự

Cụm từ
不折不扣
bù zhé bù kòu

một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối

Cụm từ
不承认主义
bù chéng rèn zhǔ yì

chính sách không công nhận

Cụm từ
不打自招
bù dǎ zì zhāo

tự thú mà không bị ép khai; khai nhận mà không bị cưỡng ép

Cụm từ
不打紧
bù dǎ jǐn

không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao; đừng bận tâm

Cụm từ
不打不相识
bù dǎ bù xiāng shí

nghĩa đen: không đánh không thành bạn (thành ngữ); trao đổi đòn có thể dẫn đến tình bạn; không xung đột, không quen biết

Thành ngữ