Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不搭理

bù dā lǐ

不搭理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不搭理 trong tiếng Việt

biến thể của 不答理[bu4 da1 li3]

Tra từ liên quan