不折不扣 bù zhé bù kòu 不折不扣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不折不扣 trong tiếng Việt một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan