Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不打自招

bù dǎ zì zhāo

不打自招 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不打自招 trong tiếng Việt

tự thú mà không bị ép khai; khai nhận mà không bị cưỡng ép

Tra từ liên quan