不打自招 bù dǎ zì zhāo 不打自招 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不打自招 trong tiếng Việt tự thú mà không bị ép khai; khai nhận mà không bị cưỡng ép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan