Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不敢高攀

bù gǎn gāo pān

不敢高攀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不敢高攀 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn); tôi không dám làm phiền đến bạn

Tra từ liên quan