Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不插电不插電

bù chā diàn

不插电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不插电 trong tiếng Việt

không cắm điện (nhạc rock diễn bằng nhạc cụ mộc)

Tra từ liên quan