Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不摸头不摸頭

bù mō tóu

不摸头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不摸头 trong tiếng Việt

không quen thuộc với tình hình; không nắm rõ mọi thứ

Tra từ liên quan