Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不稳平衡
bù wěn píng héng

cân bằng không ổn định

Cụm từ
不稳定气流
bù wěn dìng qì liú

nhiễu động

Cụm từ
不稳定
bù wěn dìng

không ổn định

Cụm từ
不稳
bù wěn

không ổn định; không vững

Cụm từ
不稂不莠
bù láng bù yǒu

vô dụng; vô giá trị; không ra gì

Cụm từ
不移
bù yí

kiên định; không thể chuyển dời

Cụm từ
不禁
bù jīn

không thể không (làm gì đó); không kiềm được

Cụm từ
不祥之兆
bù xiáng zhī zhào

điềm báo xấu

Cụm từ
不祥
bù xiáng

điềm xấu; không may

Cụm từ
不确实
bù què shí

không đúng sự thật

Cụm từ
不确定性原理
bù què dìng xìng yuán lǐ

nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)

Cụm từ
不碎玻璃
bù suì bō li

kính an toàn hoặc kính chống vỡ

Cụm từ
不破不立
bù pò bù lì

không phá thì không lập

Cụm từ
不知进退
bù zhī jìn tuì

không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ

Thành ngữ
不知轻重
bù zhī qīng zhòng

nghĩa đen: không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng; ngây thơ; không biết ai với ai; không có thứ tự ưu tiên

Thành ngữ
不知者不罪
bù zhī zhě bù zuì

Người không biết thì không có tội; Nếu không biết rõ, thì không thể bị trách nhiệm

Cụm từ
不知羞耻
bù zhī xiū chǐ

không biết xấu hổ; mặt dày

Cụm từ
不知痛痒
bù zhī tòng yǎng

tê liệt; không cảm xúc; thờ ơ; không quan trọng

Cụm từ
不知疲倦
bù zhī pí juàn

không mệt mỏi; không nhận ra sự mệt nhọc

Cụm từ
不知死活
bù zhī sǐ huó

hành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)

Thành ngữ
不知所谓
bù zhī suǒ wèi

vô lý; phi lý; khó hiểu; không có ý nghĩa

Cụm từ
不知所措
bù zhī suǒ cuò

không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng

Thành ngữ
不知所以
bù zhī - suǒ yǐ

không biết lý do; không biết phải làm gì

Cụm từ
不知所云
bù zhī suǒ yún

không biết người nào đó đang nói gì; khó hiểu

Cụm từ
不知所之
bù zhī suǒ zhī

không rõ tung tích

Cụm từ
不知就里
bù zhī jiù lǐ

không biết rõ nội tình; ngây thơ; không hay biết

Cụm từ
不知好歹
bù zhī hǎo dǎi

không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác

Thành ngữ
不知天高地厚
bù zhī tiān gāo dì hòu

không biết trời cao đất dày; đánh giá quá cao khả năng của bản thân

Cụm từ
不知去向
bù zhī qù xiàng

không rõ tung tích; mất tích

Cụm từ
不知利害
bù zhī lì hài

xem 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]

Cụm từ