不知天高地厚 bù zhī tiān gāo dì hòu 不知天高地厚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不知天高地厚 trong tiếng Việt không biết trời cao đất dày; đánh giá quá cao khả năng của bản thân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan