Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不祥之兆

bù xiáng zhī zhào

不祥之兆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不祥之兆 trong tiếng Việt

điềm báo xấu

Tra từ liên quan