不知所措
不知所措 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不知所措 trong tiếng Việt
không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng
không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng