Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
伪劣
wěi liè

kém; chất lượng giả

Cụm từ
伪代码
wěi dài mǎ

mã giả

Cụm từ
wěi

giả; giả mạo; nguỵ tạo; không có thật; (tiền tố) giả-; cách phát âm Đài Loan [wei4]

Từ vựng
zán

biến thể của 咱[zan2]

Từ vựng
tōu

biến thể của 偷[tou1]

Từ vựng
偷香窃玉
tōu xiāng qiè yù

nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp

Thành ngữ
偷鸡摸狗
tōu jī mō gǒu

bắt chước chó trộm gà (thành ngữ); ăn cắp; vụng trộm với phụ nữ; ngoại tình

Thành ngữ
偷鸡不着蚀把米
tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米[tou1 ji1 bu4 cheng2 shi2 ba3 mi3]

Cụm từ
偷鸡不成蚀把米
tōu jī bù chéng shí bǎ mǐ

nghĩa đen: muốn trộm gà nhưng lại mất nắm gạo dùng để dụ (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn được lợi nhưng lại thành ra tệ hơn; đi xa mà về tay trắng

Thành ngữ
偷闲
tōu xián

tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc

Cụm từ
偷闲
tōu xián

tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]

Cụm từ
偷运
tōu yùn

buôn lậu

Cụm từ
偷跑
tōu pǎo

lẻn đi; trốn đi; (thể thao) phạm quy xuất phát; xuất phát sai; (nghĩa bóng) cầm đèn chạy trước ô tô; bắt đầu làm gì đó trước khi được phép; (phim, trò chơi, v.v.) bị rò rỉ trước…

Cụm từ
偷袭
tōu xí

tấn công bất ngờ; tập kích

Cụm từ
偷腥
tōu xīng

ngoại tình; có quan hệ vụng trộm

Cụm từ
偷听
tōu tīng

nghe lén; nghe trộm

Cụm từ
偷笑
tōu xiào

cười thầm

Cụm từ
偷窃
tōu qiè

trộm; cắp

Cụm từ
偷窥狂
tōu kuī kuáng

kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén

Cụm từ
偷窥
tōu kuī

nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm

Cụm từ
偷空
tōu kòng

tranh thủ thời gian; dành chút thời gian rảnh

Cụm từ
偷税
tōu shuì

trốn thuế

Cụm từ
偷眼
tōu yǎn

liếc nhìn một cách vụng trộm

Cụm từ
偷看
tōu kàn

nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm

Cụm từ
偷盗
tōu dào

trộm cắp

Cụm từ
偷生
tōu shēng

sống không mục đích

Cụm từ
偷猎者
tōu liè zhě

kẻ săn trộm

Cụm từ
偷猎
tōu liè

săn trộm

Cụm từ
偷汉子
tōu hàn zi

(người phụ nữ) cặp bồ

Cụm từ
偷汉
tōu hàn

(phụ nữ) ngoại tình

Cụm từ