Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷空

tōu kòng

偷空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷空 trong tiếng Việt

tranh thủ thời gian; dành chút thời gian rảnh

Tra từ liên quan