Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷窥狂偷窺狂

tōu kuī kuáng

偷窥狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷窥狂 trong tiếng Việt

  1. kẻ thích nhìn trộm
  2. người nhìn lén
Tra từ liên quan