Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷鸡不着蚀把米偷雞不著蝕把米

tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

偷鸡不着蚀把米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷鸡不着蚀把米 trong tiếng Việt

xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米[tou1 ji1 bu4 cheng2 shi2 ba3 mi3]

Tra từ liên quan