偷鸡不着蚀把米偷雞不著蝕把米 tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ 偷鸡不着蚀把米 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偷鸡不着蚀把米 trong tiếng Việt xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米[tou1 ji1 bu4 cheng2 shi2 ba3 mi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan