Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷鸡摸狗偷雞摸狗

tōu jī mō gǒu

偷鸡摸狗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷鸡摸狗 trong tiếng Việt

bắt chước chó trộm gà (thành ngữ); ăn cắp; vụng trộm với phụ nữ; ngoại tình

Tra từ liên quan