伪偽
伪 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 伪 trong tiếng Việt
giả; giả mạo; nguỵ tạo; không có thật; (tiền tố) giả-; cách phát âm Đài Loan [wei4]
giả; giả mạo; nguỵ tạo; không có thật; (tiền tố) giả-; cách phát âm Đài Loan [wei4]