传统
truyền thống; tập quán; LT:個|个[ge4]
truyền thống; tập quán; LT:個|个[ge4]
传统 thường mang nghĩa “truyền thống”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 传统, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
›传习chuán xígiảng dạy và học tập; học và truyền đạt
›传给chuán gěichuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)
›传统中国医药chuán tǒng zhōng guó yī yàoy học cổ truyền Trung Quốc
›传种chuán zhǒngsinh sản; truyền giống
›传统医药chuán tǒng yī yàoy học cổ truyền
›传经chuán jīngtruyền kinh; giảng dạy học thuyết Nho giáo; truyền đạt kinh nghiệm
›传真发送chuán zhēn fā sòngtruyền fax
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.