Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
优美
yōu měi

duyên dáng; đẹp; tinh tế

Cụm từ
优等
yōu děng

hạng nhất; loại hàng đầu; cao cấp; xuất sắc; vượt trội

Cụm từ
优秀
yōu xiù

xuất sắc; ưu tú

Cụm từ
优盘
yōu pán

ổ USB

Cụm từ
优异奖
yōu yì jiǎng

giải xuất sắc; giải thưởng công trạng

Cụm từ
优异
yōu yì

xuất sắc; tốt nổi bật

Cụm từ
优生学
yōu shēng xué

ưu sinh học

Cụm từ
优生
yōu shēng

học sinh xuất sắc; sinh con khỏe mạnh (thường liên quan đến sàng lọc trước sinh và phá thai những trường hợp dị tật nặng); nâng cao chất lượng di truyền của dân số; ưu sinh

Cụm từ
优渥
yōu wò

hậu hĩnh (tiền lương,...); hào phóng; rộng rãi

Cụm từ
优步
Yōu bù

Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009

Cụm từ
优格
yōu gé

sữa chua (từ mượn)

Cụm từ
优柔寡断
yōu róu guǎ duàn

không quyết đoán; do dự

Cụm từ
优柔
yōu róu

nhẹ nhàng; vô tư; không quyết đoán; yếu đuối

Cụm từ
优于
yōu yú

vượt trội hơn

Cụm từ
优惠贷款
yōu huì dài kuǎn

khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm

Cụm từ
优惠券
yōu huì quàn

phiếu giảm giá

Cụm từ
优惠
yōu huì

ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm

Cụm từ
优待票
yōu dài piào

vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)

Cụm từ
优待券
yōu dài quàn

phiếu giảm giá; vé mời

Cụm từ
优待
yōu dài

đối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi

Cụm từ
优尼科
Yōu ní kē

Unocal (công ty dầu khí Mỹ)

Cụm từ
优孟
Yōu Mèng

Ưu Mộng, danh hài triều đình nổi tiếng thời vua Trang Vương nước Sở 楚莊王|楚庄王[Chu3 Zhuang1 wang2], được biết đến với sự thông minh và dí dỏm

Cụm từ
优哉游哉
yōu zāi yóu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
优厚
yōu hòu

hậu hĩnh, rộng rãi (lương, đãi ngộ)

Cụm từ
优化
yōu huà

tối ưu hóa

Cụm từ
优势
yōu shì

sự vượt trội; sự thống trị; lợi thế

Cụm từ
优胜劣汰
yōu shèng liè tài

sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)

Thành ngữ
优胜劣败
yōu shèng liè bài

xem 優勝劣汰|优胜劣汰[you1 sheng4 lie4 tai4]

Cụm từ
优胜
yōu shèng

(của thí sinh) chiến thắng; vượt trội; xuất sắc

Cụm từ
优劣
yōu liè

tốt và xấu; ưu điểm và nhược điểm

Cụm từ