优厚優厚 yōu hòu 优厚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优厚 trong tiếng Việt hậu hĩnh, rộng rãi (lương, đãi ngộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan