优胜劣汰優勝劣汰 yōu shèng liè tài 优胜劣汰 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优胜劣汰 trong tiếng Việt sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan