Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优待票優待票

yōu dài piào

优待票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优待票 trong tiếng Việt

vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)

Tra từ liên quan