优待票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
优待票
vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)
Giản thể优待票
Phồn thể優待票
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng