优待票優待票 yōu dài piào 优待票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优待票 trong tiếng Việt vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan