Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优柔寡断優柔寡斷

yōu róu guǎ duàn

优柔寡断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优柔寡断 trong tiếng Việt

không quyết đoán; do dự

Tra từ liên quan