Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优等優等

yōu děng

优等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优等 trong tiếng Việt

  1. hạng nhất
  2. loại hàng đầu
  3. cao cấp
  4. xuất sắc
  5. vượt trội
Tra từ liên quan