Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
兀凳
wù dèng

ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc

Cụm từ

cắt cụt chân; vươn cao; sừng sững; hói

Từ vựng
rén

biến thể của 人[ren2]; bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v

Từ vựng
lěi

lười; mệt mỏi, kiệt sức

Từ vựng
俨然
yǎn rán

giống như; trang nghiêm; tôn nghiêm; bày biện gọn gàng

Cụm từ
俨如白昼
yǎn rú bái zhòu

sáng như ban ngày (thành ngữ)

Thành ngữ
俨如
yǎn rú

(văn học) giống hệt như; giống hệt như thể

Cụm từ
yǎn

uy nghiêm; trang trọng

Từ vựng
tǎng

nếu; không ngờ

Từ vựng
傩神
nuó shén

vị thần trừ tà; thần xua đuổi dịch bệnh và tà ma

Cụm từ
傩戏
nuó xì

hí kịch địa phương An Huy

Cụm từ
nuó

trừ tà

Từ vựng
zǎn

tích luỹ, dự trữ, tích trữ

Từ vựng
luó

thông minh; lanh lợi

Từ vựng
俪影
lì yǐng

ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)

Cụm từ

vợ chồng

Từ vựng
shū

biến thể của 倏[shu1]

Từ vựng
chàn

không đều; trộn lẫn

Từ vựng
储量
chǔ liàng

số lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)

Cụm từ
储藏室
chǔ cáng shì

phòng lưu trữ; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
储藏
chǔ cáng

lưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng

Cụm từ
储蓄率
chǔ xù lǜ

tỷ lệ tiết kiệm

Cụm từ
储蓄帐户
chǔ xù zhàng hù

tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)

Cụm từ
储蓄卡
chǔ xù kǎ

thẻ ghi nợ

Cụm từ
储蓄
chǔ xù

tiết kiệm tiền (trong ngân hàng); tiền tiết kiệm

Cụm từ
储精囊
chǔ jīng náng

túi tinh dịch

Cụm từ
储物柜
chǔ wù guì

tủ khóa; tủ đựng đồ

Cụm từ
储物
chǔ wù

lưu trữ đồ; cất giữ vật phẩm

Cụm từ
储水箱
chǔ shuǐ xiāng

bể chứa nước

Cụm từ
储水管
chǔ shuǐ guǎn

trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)

Cụm từ