Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俪影儷影

lì yǐng

俪影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俪影 trong tiếng Việt

ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)

Tra từ liên quan