Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎn

俨 là gì?

[yǎn] có nghĩa là uy nghiêm; trang trọng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俨 trong tiếng Việt

  1. uy nghiêm
  2. trang trọng

Cách đọc và ghi nhớ 俨

được đọc là yǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uy nghiêm; trang trọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan