Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
储藏儲藏

chǔ cáng

储藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 储藏 trong tiếng Việt

lưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng

Tra từ liên quan