储水管儲水管 chǔ shuǐ guǎn 储水管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 储水管 trong tiếng Việt trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan