储量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
储量
số lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)
Giản thể储量
Phồn thể儲量
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng