Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
储蓄卡儲蓄卡

chǔ xù kǎ

储蓄卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 储蓄卡 trong tiếng Việt

thẻ ghi nợ

Tra từ liên quan